phá phách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phá hủy, làm hư hại một cách lung tung, bừa bãi và có tính chất tàn phá: Hành động làm đổ vỡ, hủy hoại tài sản, trật tự hoặc sự nguyên vẹn của một thứ gì đó một cách thiếu kiểm soát, không có mục đích rõ ràng hoặc chỉ để thỏa mãn sự nghịch ngợm, phá rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lũ trẻ nghịch ngợm chạy vào vườn hoa và phá phách hết cả.
- Sau trận bão, cảnh tượng trong làng bị phá phách trông thật thảm hại.
- Không được phá phách đồ đạc trong nhà như thế!
Các cách sử dụng nâng cao
"phá phách tài sản": hành động hủy hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân một cách có chủ ý.
- Hành vi phá phách tài sản công cộng có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự.
"tính hay phá phách": dùng để miêu tả bản tính thích phá rối, gây hỗn loạn của một người (thường là trẻ con).
- Đứa bé có tính hay phá phách, để mắt tới nó một chút là nó lại nghịch hỏng đồ.
Biến thể và từ gần giống
- Phá (đg): nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động làm hỏng, làm đổ, phá vỡ (có thể có chủ đích hoặc không). "Phá phách" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự bừa bãi, lung tung.
- Phá hoại (đg): thường chỉ hành động phá hủy có chủ đích, có mục tiêu rõ ràng (thường trong bối cảnh chiến tranh, phá hoại kinh tế...). "Phá phách" có thể không có chủ đích rõ ràng.
- Tàn phá (đg): nhấn mạnh mức độ hủy diệt nghiêm trọng, trên quy mô lớn (như thiên tai, chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Càn quét: (thường dùng cho quân đội, lực lượng) hành động đi qua và phá hủy mọi thứ trên đường đi.
- Tàn phá: hủy diệt một cách nặng nề, để lại hậu quả nghiêm trọng.
- Hủy hoại: làm cho hư hại, mất đi giá trị.
Từ trái nghĩa
- Bảo vệ: giữ gìn, không để bị hư hại.
- Gìn giữ: giữ cho được nguyên vẹn, tốt đẹp.
- Xây dựng: tạo ra, làm nên cái mới.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phá phách" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, diễn tả hành động đáng chê trách.
- Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ con nghịch ngợm quá mức hoặc của những kẻ cố ý gây rối, phá hoại.
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
- đg. Phá lung tung, bừa bãi (nói khái quát).